Workflow Bao Cao Tuan
Workflow: Báo cáo Tuần
Bước 1: Thu thập dữ liệu
Input: Đọc file Excel trong thư mục 01_Inputs/Data_Tuan_Nay.xlsx
Xử lý:
- Trích xuất tổng doanh thu
- Trích xuất số lượng khách hàng mới
- So sánh biến động với tuần trước (tính %)
Bước 2: Trực quan hóa (Song song)
Tác vụ A: Vẽ biểu đồ cột doanh thu 4 tuần gần nhất Tác vụ B: Vẽ biểu đồ tròn cơ cấu khách hàng
Bước 3: Tổng hợp báo cáo
Input: Số liệu từ Bước 1 + Biểu đồ từ Bước 2 Xử lý:
- Điền thông tin vào Template báo cáo tuần (file
01_Bieu_Mau/Report_Template.md)
- Viết nhận xét ngắn gọn về tình hình kinh doanh
- Lưu file kết quả vào
03_Outputs/Week_42_Report.md
Checklist Kiểm tra chất lượng (Quan trọng)
Agent cần tự kiểm tra các tiêu chí sau trước khi hoàn thành:
- Đã bao gồm đủ 2 biểu đồ chưa?
- Số liệu tổng có khớp với file Excel gốc không?
- Tên file output có đúng định dạng
Week_XX_Report.mdkhông?
Khi file này được lưu, người dùng chỉ cần ra lệnh <mark>`/bao_cao_tuan`</mark> , Agent sẽ thực hiện chính xác từng bước được định nghĩa, đảm bảo kết quả đầu ra luôn đạt chuẩn.
## **3.2.5 Tổ chức lưu trữ Workflow**
Có hai phạm vi lưu trữ Workflow tùy thuộc vào mục đích sử dụng:
1. **Global Workflows (** **<mark>`~/.gemini/antigravity/workflows/`</mark> )** : Dành cho các quy trình tổng quát áp dụng cho mọi dự án (Ví dụ: <mark>`/tom_tat_cuoc_hop`</mark> , <mark>`/dich_tai_lieu`</mark> ).
2. **Workspace Workflows (** **<mark>`Project/.agent/workflows/` )</mark>** : Dành cho các quy trình đặc thù của từng dự án cụ thể (Ví dụ: <mark>`/phan_tich_sao_ke`</mark> cho dự án tài chính).
## **3.2.6 Lời khuyên triển khai**
Để xây dựng hệ thống Workflow hiệu quả, đừng cố gắng tự động hóa mọi thứ cùng lúc. Hãy bắt đầu bằng sự quan sát:
- Những công việc nào lặp đi lặp lại hàng tuần?
- Những quy trình nào nhân viên thường hay quên bước hoặc làm sai?
- Những tác vụ nào kết quả thường xuyên thiếu nhất quán?
Đó chính là những ứng viên tốt nhất để chuyển đổi thành Workflow. Hãy bắt đầu từ việc viết quy trình ra giấy, tinh chỉnh nó, và sau đó chuyển hóa thành tệp tin cấu hình cho Agent.
<!-- Start of picture text -->
Skill Package<br>Anatomy<br>NS SKILL.md<br>(Instructions Document)<br>Define goals & behavior<br>scripts/<br>AUTO-ACTIVATION a) CodeExecuteTools. actions QUALITY STANDARDS<br>Automated triggering, Reliability, testing, &<br>dynamic execution resources/ expected performance<br>———; -_—~ my ge, ReferenceDatabases,bases, etc. Data knowledge<br>COMPARISON<br>WORKFLOW SKILL<br>O o-0<br>Cy O50 all<br>Manual, Linear, Flexible Autonomous, Scalable Standardized<br>steps process steps components steps components<br><!-- End of picture text -->
## **Ví dụ minh họa: Viết Email công việc**
## **Giai đoạn Workflow (Làm được):**
Một quy trình viết email cơ bản gồm: xác định người nhận, viết tiêu đề, viết nội dung chính, kiểm tra lại, rồi gửi. Kết quả là email được gửi đi với đầy đủ thông tin cần thiết.
## **Giai đoạn Skill (Làm tốt nhất):**
Sau nhiều lần thực hiện quy trình, ta nhận ra những điều tinh tế hơn: Tiêu đề dạng “[Hành động cần] + [Chủ đề] + [Deadline]” khiến người nhận mở email ngay. Cấu trúc “Pyramid” với yêu cầu chính ở dòng đầu giúp họ hiểu trong 30 giây. Call-toaction rõ ràng thúc đẩy phản hồi kịp thời.
Những tri thức chắt lọc này được đóng gói thành Skill “Email hiệu quả”, biến mỗi email từ “được gửi đi” thành “được đọc ngay, hiểu nhanh, và nhận phản hồi kịp thời”.
## **Nhân sự giỏi và AI Agent**
Một nhân sự giỏi không chỉ biết tuân thủ quy trình mà còn sở hữu những năng lực chuyên môn sâu: khả năng soạn thảo văn bản pháp lý chặt chẽ, khả năng phân tích tài chính sắc bén, hoặc kỹ năng dịch thuật chuyên ngành chính xác.
Trong thế giới AI Agent, **Skill** chính là sự đóng gói các năng lực chuyên môn đã được chắt lọc này. Nó cho phép người dùng mở rộng khả năng của Agent bằng các gói kiến thức và công cụ chuyên biệt, biến một Agent tổng quát thành các chuyên gia thực thụ trong từng lĩnh vực cụ thể.
## **3.3.2 Bản chất của Skill**
Skill là tập hợp các chỉ dẫn nâng cao, ví dụ mẫu (few-shot examples) và công cụ hỗ trợ để giúp Agent giải quyết một nhóm tác vụ đặc thù với tiêu chuẩn chất lượng cao.
## **So sánh Workflow và Skill**
|**Khía cạnh**|**Workflow**|**Skill**|
|---|---|---|
|**Câu hỏi**|“Làm gì để hoàn thành?”|“Làm sao để hoàn thành xuất sắc?”|
|**Tập trung**|Trình tự các bước (procedure)|Chất lượng thực hiện (craftsmanship)|
|**Mục tiêu**|Ra được sản phẩm đúng yêu cầu|Ra sản phẩm với chất lượng cao nhất|
|**Bản chất**|Quy trình chuẩn hóa|Tinh hoa được chắt lọc từ quy trình|
Skill hoạt động giống như các “Plugin” mở rộng. Khi cài đặt thêm Skill, bạn trang bị thêm một “bằng cấp” mới cho Agent.
## **3.3.3 Cấu trúc Tiêu chuẩn của Skill**
Một Skill không chỉ đơn thuần là file văn bản nhắc việc (prompt). Nó là một gói tài nguyên hoàn chỉnh, được tổ chức theo cấu trúc thư mục chuẩn trong <mark>`.agent/skills/`</mark> :
**Thứ tự ưu tiên (cao → thấp):** WORKSPACE .agent/rules/ → WORKSPACE .agent/workflows/ và skills/ → GLOBAL GEMINI.md → GLOBAL workflows/ và skills/ → DEFAULT (Mặc định).
**SKILL.md - Hướng dẫn Cốt lõi**
Đây là thành phần quan trọng nhất, định nghĩa năng lực của Skill. File này cần được viết ở ngôi thứ ba, mô tả khách quan về chức năng và cách sử dụng.
Dưới đây là mẫu <mark>`SKILL.md`</mark> cho Skill “Viết Chuyên Nghiệp”:
name: viet-chuyen-nghiep
description: Chuyên gia biên tập và sáng tạo nội dung tiếng Việt chuẩn mực doanh n ghiệp.